Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cổ phiếu ngoài công ty" (1)
cổ phiếu ngoài công ty

Tiếng Anh
Danh từoutside stock
Từ liên quan "cổ phiếu ngoài công ty" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cổ phiếu ngoài công ty" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
